Swedish Music

Bài hát 122
Lượt phát 1,225
Lượt tải 121
Lượt xem 268,693
Storm
1
Storm
Tiếng Thụy Điển · 02:41
1
Storm
Storm
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Inga Löften Kvar
2
Inga Löften Kvar
Tiếng Thụy Điển · 03:37
2
Inga Löften Kvar
Inga Löften Kvar
Tiếng Thụy Điển · 03:37
Rågång
3
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
3
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Gråt Inga Tårar
4
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 03:14
4
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Kyss Mig Hårt
5
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:08
5
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Stanna Hos Mig
6
Stanna Hos Mig
Tiếng Thụy Điển · 03:10
6
Stanna Hos Mig
Stanna Hos Mig
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Ett Sista Glas
7
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
7
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Vild I Din Famn
8
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
8
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Jag Kommer
9
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 03:02
9
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Fångad Av En Stormvind
10
Fångad Av En Stormvind
Tiếng Thụy Điển · 02:56
10
Fångad Av En Stormvind
Fångad Av En Stormvind
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Rún
11
Rún
Tiếng Thụy Điển · 03:25
11
Rún
Rún
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Ingen Varning
12
Ingen Varning
Tiếng Thụy Điển · 03:39
12
Ingen Varning
Ingen Varning
Tiếng Thụy Điển · 03:39
Brev Från Kolonien
13
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:35
13
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Guld Och Gröna Skogar
14
Guld Och Gröna Skogar
Tiếng Thụy Điển · 03:22
14
Guld Och Gröna Skogar
Guld Och Gröna Skogar
Tiếng Thụy Điển · 03:22
Isränna
15
Isränna
Tiếng Thụy Điển · 03:17
15
Isränna
Isränna
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Svag
16
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:39
16
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Mano
17
Mano
Tiếng Thụy Điển · 02:34
17
Mano
Mano
Tiếng Thụy Điển · 02:34
Farlig Lek
18
Farlig Lek
Tiếng Thụy Điển · 01:48
18
Farlig Lek
Farlig Lek
Tiếng Thụy Điển · 01:48
Vad Du Gjorde
19
Vad Du Gjorde
Tiếng Thụy Điển · 03:05
19
Vad Du Gjorde
Vad Du Gjorde
Tiếng Thụy Điển · 03:05
Lys På Mig
20
Lys På Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:54
20
Lys På Mig
Lys På Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:54
Ó Valhalla
21
Ó Valhalla
Tiếng Thụy Điển · 03:14
21
Ó Valhalla
Ó Valhalla
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Eld
22
Eld
Tiếng Thụy Điển · 02:49
22
Eld
Eld
Tiếng Thụy Điển · 02:49
Jag Mår Bra Nu
23
Jag Mår Bra Nu
Tiếng Thụy Điển · 03:46
23
Jag Mår Bra Nu
Jag Mår Bra Nu
Tiếng Thụy Điển · 03:46
Bara Bada Bastu
24
Bara Bada Bastu
Tiếng Thụy Điển · 02:32
24
Bara Bada Bastu
Bara Bada Bastu
Tiếng Thụy Điển · 02:32
Traust
25
Traust
Tiếng Thụy Điển · 03:30
25
Traust
Traust
Tiếng Thụy Điển · 03:30
Kådoffer
26
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 03:59
26
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 03:59
Blick
27
Blick
Tiếng Thụy Điển · 02:58
27
Blick
Blick
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Fel Person
28
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:31
28
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
29
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:35
29
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Kyss Mig Hårt
30
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:41
30
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Höj Volymen
31
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 02:59
31
Höj Volymen
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Inget Stoppar Oss Nu
32
Inget Stoppar Oss Nu
Tiếng Thụy Điển · 02:54
32
Inget Stoppar Oss Nu
Inget Stoppar Oss Nu
Tiếng Thụy Điển · 02:54
Kolmila
33
Kolmila
Tiếng Thụy Điển · 02:48
33
Kolmila
Kolmila
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Puls
34
Puls
Tiếng Thụy Điển · 02:08
34
Puls
Puls
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Bara Du Och Jag
35
Bara Du Och Jag
Tiếng Thụy Điển · 03:12
35
Bara Du Och Jag
Bara Du Och Jag
Tiếng Thụy Điển · 03:12
Fel Nummer
36
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:15
36
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Tjärkittel
37
Tjärkittel
Tiếng Thụy Điển · 03:55
37
Tjärkittel
Tjärkittel
Tiếng Thụy Điển · 03:55
Selbodörr
38
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:10
38
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Dröm
39
Dröm
Tiếng Thụy Điển · 02:33
39
Dröm
Dröm
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Inte Som Förr
40
Inte Som Förr
Tiếng Thụy Điển · 03:04
40
Inte Som Förr
Inte Som Förr
Tiếng Thụy Điển · 03:04
Skugge
41
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:03
41
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Gift På Läppar
42
Gift På Läppar
Tiếng Thụy Điển · 02:19
42
Gift På Läppar
Gift På Läppar
Tiếng Thụy Điển · 02:19
Barn Av Vår Tid
43
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:36
43
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:36
Rågång
44
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
44
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Andetag Av Dig
45
Andetag Av Dig
Tiếng Thụy Điển · 03:03
45
Andetag Av Dig
Andetag Av Dig
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Händerna Mot Himlen
46
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:19
46
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Händerna Mot Himlen
47
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 04:58
47
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 04:58
Kådoffer
48
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 04:00
48
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 04:00
Tjärdoft
49
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
49
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Ögonblick
50
Ögonblick
Tiếng Thụy Điển · 02:56
50
Ögonblick
Ögonblick
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Hon Har Blommor I Sitt Hår
51
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Tiếng Thụy Điển · 02:24
51
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Tiếng Thụy Điển · 02:24
Flottränna
52
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
52
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Ljusen Som Brinner
53
Ljusen Som Brinner
Tiếng Thụy Điển · 03:15
53
Ljusen Som Brinner
Ljusen Som Brinner
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
54
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:22
54
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Jag Kommer
55
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 02:58
55
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Bärnstenspipa
56
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
56
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Vi Två För Alltid
57
Vi Två För Alltid
Tiếng Thụy Điển · 02:42
57
Vi Två För Alltid
Vi Två För Alltid
Tiếng Thụy Điển · 02:42
Du Kan Göra Vad Du Vill
58
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:58
58
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:58
Från Och Med Du
59
Från Och Med Du
Tiếng Thụy Điển · 03:19
59
Från Och Med Du
Från Och Med Du
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Kvarnsten
60
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
60
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Minnet
61
Minnet
Tiếng Thụy Điển · 03:13
61
Minnet
Minnet
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Du Är Min Man
62
Du Är Min Man
Tiếng Thụy Điển · 03:11
62
Du Är Min Man
Du Är Min Man
Tiếng Thụy Điển · 03:11
Grá
63
Grá
Tiếng Thụy Điển · 02:33
63
Grá
Grá
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Bränn Mig Långsamt
64
Bränn Mig Långsamt
Tiếng Thụy Điển · 03:08
64
Bränn Mig Långsamt
Bränn Mig Långsamt
Tiếng Thụy Điển · 03:08
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
65
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Tiếng Thụy Điển · 02:59
65
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Helvegen
66
Helvegen
Tiếng Thụy Điển · 03:25
66
Helvegen
Helvegen
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Säg Att Du Stannar
67
Säg Att Du Stannar
Tiếng Thụy Điển · 02:53
67
Säg Att Du Stannar
Säg Att Du Stannar
Tiếng Thụy Điển · 02:53
En Del Av Mitt Hjärta
68
En Del Av Mitt Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 03:21
68
En Del Av Mitt Hjärta
En Del Av Mitt Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 03:21
Inget Mer Att Säga
69
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:14
69
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Svanrand
70
Svanrand
Tiếng Thụy Điển · 02:57
70
Svanrand
Svanrand
Tiếng Thụy Điển · 02:57
Bärnstenspipa
71
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
71
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Flamma
72
Flamma
Tiếng Thụy Điển · 02:39
72
Flamma
Flamma
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Hon Dansar Vidare I Livet
73
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 02:58
73
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Myrkr
74
Myrkr
Tiếng Thụy Điển · 03:31
74
Myrkr
Myrkr
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Tystnad
75
Tystnad
Tiếng Thụy Điển · 02:37
75
Tystnad
Tystnad
Tiếng Thụy Điển · 02:37
Svag
76
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:30
76
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:30
Brev Från Kolonien
77
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:08
77
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Kvitravn
78
Kvitravn
Tiếng Thụy Điển · 03:23
78
Kvitravn
Kvitravn
Tiếng Thụy Điển · 03:23
Bara Du
79
Bara Du
Tiếng Thụy Điển · 02:43
79
Bara Du
Bara Du
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Avundsjuk
80
Avundsjuk
Tiếng Thụy Điển · 02:10
80
Avundsjuk
Avundsjuk
Tiếng Thụy Điển · 02:10
Alla Vill Till Himlen
81
Alla Vill Till Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:13
81
Alla Vill Till Himlen
Alla Vill Till Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Flottränna
82
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
82
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
83
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Tiếng Thụy Điển · 02:41
83
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Tiếng Thụy Điển · 02:41
En Vän Med En Bil
84
En Vän Med En Bil
Tiếng Thụy Điển · 02:48
84
En Vän Med En Bil
En Vän Med En Bil
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Tjärdoft
85
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
85
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
En Säng Av Rosor
86
En Säng Av Rosor
Tiếng Thụy Điển · 02:10
86
En Säng Av Rosor
En Säng Av Rosor
Tiếng Thụy Điển · 02:10
Det Gör Ont
87
Det Gör Ont
Tiếng Thụy Điển · 03:01
87
Det Gör Ont
Det Gör Ont
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Näverhand
88
Näverhand
Tiếng Thụy Điển · 03:18
88
Näverhand
Näverhand
Tiếng Thụy Điển · 03:18
Vild I Din Famn
89
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
89
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Gråt Inga Tårar
90
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 02:43
90
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Fel Nummer
91
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:17
91
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Smedjans Vrå
92
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:49
92
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:49
Höj Volymen  (Remix)
93
Höj Volymen (Remix)
Tiếng Thụy Điển · 03:33
93
Höj Volymen  (Remix)
Höj Volymen (Remix)
Tiếng Thụy Điển · 03:33
Barn Av Vår Tid
94
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:47
94
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:47
Mín Móðir
95
Mín Móðir
Tiếng Thụy Điển · 03:20
95
Mín Móðir
Mín Móðir
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Ensam
96
Ensam
Tiếng Thụy Điển · 02:50
96
Ensam
Ensam
Tiếng Thụy Điển · 02:50
Svag Remix
97
Svag Remix
Tiếng Thụy Điển · 02:39
97
Svag Remix
Svag Remix
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Du Kan Göra Vad Du Vill
98
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:16
98
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:16
I Riden Så
99
I Riden Så
Tiếng Thụy Điển · 03:20
99
I Riden Så
I Riden Så
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Fel Person
100
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:35
100
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:35
Eld
Eld
Tiếng Thụy Điển · 02:49
Eld
Eld
Tiếng Thụy Điển · 02:49
Ingen Varning
Ingen Varning
Tiếng Thụy Điển · 03:39
Ingen Varning
Ingen Varning
Tiếng Thụy Điển · 03:39
Glöm Mig Inte
Glöm Mig Inte
Tiếng Thụy Điển · 02:52
Glöm Mig Inte
Glöm Mig Inte
Tiếng Thụy Điển · 02:52
Taxin Hem
Taxin Hem
Tiếng Thụy Điển · 02:26
Taxin Hem
Taxin Hem
Tiếng Thụy Điển · 02:26
Ensam
Ensam
Tiếng Thụy Điển · 02:50
Ensam
Ensam
Tiếng Thụy Điển · 02:50
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Tystnad
Tystnad
Tiếng Thụy Điển · 02:37
Tystnad
Tystnad
Tiếng Thụy Điển · 02:37
Bränn Mig Långsamt
Bränn Mig Långsamt
Tiếng Thụy Điển · 03:08
Bränn Mig Långsamt
Bränn Mig Långsamt
Tiếng Thụy Điển · 03:08
Ljusen Som Brinner
Ljusen Som Brinner
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Ljusen Som Brinner
Ljusen Som Brinner
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Gift På Läppar
Gift På Läppar
Tiếng Thụy Điển · 02:19
Gift På Läppar
Gift På Läppar
Tiếng Thụy Điển · 02:19
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Farlig Lek
Farlig Lek
Tiếng Thụy Điển · 01:48
Farlig Lek
Farlig Lek
Tiếng Thụy Điển · 01:48
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:49
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:49
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 03:59
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 03:59
0

Bạn có chắc không?

Tiến trình của bạn sẽ bị mất.