Swedish Music

Bài hát 122
Lượt phát 1,225
Lượt tải 121
Lượt xem 267,832
Inga Löften Kvar
1
Inga Löften Kvar
Tiếng Thụy Điển · 03:37
1
Inga Löften Kvar
Inga Löften Kvar
Tiếng Thụy Điển · 03:37
Rågång
2
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
2
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Gråt Inga Tårar
3
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 03:14
3
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Kyss Mig Hårt
4
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:08
4
Kyss Mig Hårt
Kyss Mig Hårt
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Stanna Hos Mig
5
Stanna Hos Mig
Tiếng Thụy Điển · 03:10
5
Stanna Hos Mig
Stanna Hos Mig
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Ett Sista Glas
6
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
6
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Storm
7
Storm
Tiếng Thụy Điển · 02:41
7
Storm
Storm
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Selbodörr
8
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:10
8
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Dröm
9
Dröm
Tiếng Thụy Điển · 02:33
9
Dröm
Dröm
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Inte Som Förr
10
Inte Som Förr
Tiếng Thụy Điển · 03:04
10
Inte Som Förr
Inte Som Förr
Tiếng Thụy Điển · 03:04
Skugge
11
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:03
11
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Rågång
12
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
12
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Gift På Läppar
13
Gift På Läppar
Tiếng Thụy Điển · 02:19
13
Gift På Läppar
Gift På Läppar
Tiếng Thụy Điển · 02:19
Barn Av Vår Tid
14
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:36
14
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:36
Kådoffer
15
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 04:00
15
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 04:00
Andetag Av Dig
16
Andetag Av Dig
Tiếng Thụy Điển · 03:03
16
Andetag Av Dig
Andetag Av Dig
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Händerna Mot Himlen
17
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:19
17
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Händerna Mot Himlen
18
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 04:58
18
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 04:58
Tjärdoft
19
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
19
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Ögonblick
20
Ögonblick
Tiếng Thụy Điển · 02:56
20
Ögonblick
Ögonblick
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Hon Har Blommor I Sitt Hår
21
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Tiếng Thụy Điển · 02:24
21
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Tiếng Thụy Điển · 02:24
Flottränna
22
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
22
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Bärnstenspipa
23
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
23
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Ljusen Som Brinner
24
Ljusen Som Brinner
Tiếng Thụy Điển · 03:15
24
Ljusen Som Brinner
Ljusen Som Brinner
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
25
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:22
25
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Jag Kommer
26
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 02:58
26
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Kvarnsten
27
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
27
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Vi Två För Alltid
28
Vi Två För Alltid
Tiếng Thụy Điển · 02:42
28
Vi Två För Alltid
Vi Två För Alltid
Tiếng Thụy Điển · 02:42
Du Kan Göra Vad Du Vill
29
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:58
29
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:58
Från Och Med Du
30
Från Och Med Du
Tiếng Thụy Điển · 03:19
30
Från Och Med Du
Från Och Med Du
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Minnet
31
Minnet
Tiếng Thụy Điển · 03:13
31
Minnet
Minnet
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Du Är Min Man
32
Du Är Min Man
Tiếng Thụy Điển · 03:11
32
Du Är Min Man
Du Är Min Man
Tiếng Thụy Điển · 03:11
Grá
33
Grá
Tiếng Thụy Điển · 02:33
33
Grá
Grá
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Helvegen
34
Helvegen
Tiếng Thụy Điển · 03:25
34
Helvegen
Helvegen
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Bränn Mig Långsamt
35
Bränn Mig Långsamt
Tiếng Thụy Điển · 03:08
35
Bränn Mig Långsamt
Bränn Mig Långsamt
Tiếng Thụy Điển · 03:08
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
36
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Tiếng Thụy Điển · 02:59
36
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Svanrand
37
Svanrand
Tiếng Thụy Điển · 02:57
37
Svanrand
Svanrand
Tiếng Thụy Điển · 02:57
Säg Att Du Stannar
38
Säg Att Du Stannar
Tiếng Thụy Điển · 02:53
38
Säg Att Du Stannar
Säg Att Du Stannar
Tiếng Thụy Điển · 02:53
En Del Av Mitt Hjärta
39
En Del Av Mitt Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 03:21
39
En Del Av Mitt Hjärta
En Del Av Mitt Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 03:21
Inget Mer Att Säga
40
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:14
40
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Bärnstenspipa
41
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
41
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Flamma
42
Flamma
Tiếng Thụy Điển · 02:39
42
Flamma
Flamma
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Hon Dansar Vidare I Livet
43
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 02:58
43
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Myrkr
44
Myrkr
Tiếng Thụy Điển · 03:31
44
Myrkr
Myrkr
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Kvitravn
45
Kvitravn
Tiếng Thụy Điển · 03:23
45
Kvitravn
Kvitravn
Tiếng Thụy Điển · 03:23
Tystnad
46
Tystnad
Tiếng Thụy Điển · 02:37
46
Tystnad
Tystnad
Tiếng Thụy Điển · 02:37
Svag
47
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:30
47
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:30
Brev Från Kolonien
48
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:08
48
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Bara Du
49
Bara Du
Tiếng Thụy Điển · 02:43
49
Bara Du
Bara Du
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Avundsjuk
50
Avundsjuk
Tiếng Thụy Điển · 02:10
50
Avundsjuk
Avundsjuk
Tiếng Thụy Điển · 02:10
Alla Vill Till Himlen
51
Alla Vill Till Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:13
51
Alla Vill Till Himlen
Alla Vill Till Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Flottränna
52
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
52
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
53
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Tiếng Thụy Điển · 02:41
53
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Tiếng Thụy Điển · 02:41
En Vän Med En Bil
54
En Vän Med En Bil
Tiếng Thụy Điển · 02:48
54
En Vän Med En Bil
En Vän Med En Bil
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Tjärdoft
55
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
55
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Näverhand
56
Näverhand
Tiếng Thụy Điển · 03:18
56
Näverhand
Näverhand
Tiếng Thụy Điển · 03:18
En Säng Av Rosor
57
En Säng Av Rosor
Tiếng Thụy Điển · 02:10
57
En Säng Av Rosor
En Säng Av Rosor
Tiếng Thụy Điển · 02:10
Det Gör Ont
58
Det Gör Ont
Tiếng Thụy Điển · 03:01
58
Det Gör Ont
Det Gör Ont
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Vild I Din Famn
59
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
59
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Gråt Inga Tårar
60
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 02:43
60
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Fel Nummer
61
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:17
61
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Smedjans Vrå
62
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:49
62
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:49
Höj Volymen  (Remix)
63
Höj Volymen (Remix)
Tiếng Thụy Điển · 03:33
63
Höj Volymen  (Remix)
Höj Volymen (Remix)
Tiếng Thụy Điển · 03:33
Barn Av Vår Tid
64
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:47
64
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:47
Mín Móðir
65
Mín Móðir
Tiếng Thụy Điển · 03:20
65
Mín Móðir
Mín Móðir
Tiếng Thụy Điển · 03:20
I Riden Så
66
I Riden Så
Tiếng Thụy Điển · 03:20
66
I Riden Så
I Riden Så
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Ensam
67
Ensam
Tiếng Thụy Điển · 02:50
67
Ensam
Ensam
Tiếng Thụy Điển · 02:50
Svag Remix
68
Svag Remix
Tiếng Thụy Điển · 02:39
68
Svag Remix
Svag Remix
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Du Kan Göra Vad Du Vill
69
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:16
69
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:16
Fel Person
70
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:35
70
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:35
Inget Mer Att Säga
71
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:25
71
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Kvarnsten
72
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
72
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Andra Vändan
73
Andra Vändan
Tiếng Thụy Điển · 02:46
73
Andra Vändan
Andra Vändan
Tiếng Thụy Điển · 02:46
Dumpa Mig
74
Dumpa Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:45
74
Dumpa Mig
Dumpa Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:45
Solringen
75
Solringen
Tiếng Thụy Điển · 03:20
75
Solringen
Solringen
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Selbodörr
76
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:11
76
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:11
Taxin Hem
77
Taxin Hem
Tiếng Thụy Điển · 02:26
77
Taxin Hem
Taxin Hem
Tiếng Thụy Điển · 02:26
Hon Dansar Vidare I Livet
78
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 03:01
78
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Höj Volymen
79
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 03:34
79
Höj Volymen
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 03:34
Hjärta
80
Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 01:59
80
Hjärta
Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 01:59
Inte Ens Du
81
Inte Ens Du
Tiếng Thụy Điển · 03:30
81
Inte Ens Du
Inte Ens Du
Tiếng Thụy Điển · 03:30
Dansa Min Docka
82
Dansa Min Docka
Tiếng Thụy Điển · 02:35
82
Dansa Min Docka
Dansa Min Docka
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Skugge
83
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:02
83
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Det Vackraste
84
Det Vackraste
Tiếng Thụy Điển · 02:23
84
Det Vackraste
Det Vackraste
Tiếng Thụy Điển · 02:23
Herr Mannelig
85
Herr Mannelig
Tiếng Thụy Điển · 03:34
85
Herr Mannelig
Herr Mannelig
Tiếng Thụy Điển · 03:34
Smedjans Vrå
86
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:50
86
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:50
Glöm Mig Inte
87
Glöm Mig Inte
Tiếng Thụy Điển · 02:52
87
Glöm Mig Inte
Glöm Mig Inte
Tiếng Thụy Điển · 02:52
Jag Ljuger Så Bra
88
Jag Ljuger Så Bra
Tiếng Thụy Điển · 02:17
88
Jag Ljuger Så Bra
Jag Ljuger Så Bra
Tiếng Thụy Điển · 02:17
Ett Sista Glas
89
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
89
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Eko
90
Eko
Tiếng Thụy Điển · 02:37
90
Eko
Eko
Tiếng Thụy Điển · 02:37
För Kärlekens Skull
91
För Kärlekens Skull
Tiếng Thụy Điển · 02:31
91
För Kärlekens Skull
För Kärlekens Skull
Tiếng Thụy Điển · 02:31
Jag Går Inte Bakåt
92
Jag Går Inte Bakåt
Tiếng Thụy Điển · 03:01
92
Jag Går Inte Bakåt
Jag Går Inte Bakåt
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Vild I Din Famn
93
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
93
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Jag Kommer
94
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 03:02
94
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Fångad Av En Stormvind
95
Fångad Av En Stormvind
Tiếng Thụy Điển · 02:56
95
Fångad Av En Stormvind
Fångad Av En Stormvind
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Rún
96
Rún
Tiếng Thụy Điển · 03:25
96
Rún
Rún
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Isränna
97
Isränna
Tiếng Thụy Điển · 03:17
97
Isränna
Isränna
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Ingen Varning
98
Ingen Varning
Tiếng Thụy Điển · 03:39
98
Ingen Varning
Ingen Varning
Tiếng Thụy Điển · 03:39
Brev Från Kolonien
99
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:35
99
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Guld Och Gröna Skogar
100
Guld Och Gröna Skogar
Tiếng Thụy Điển · 03:22
100
Guld Och Gröna Skogar
Guld Och Gröna Skogar
Tiếng Thụy Điển · 03:22
Svanrand
Svanrand
Tiếng Thụy Điển · 02:57
Svanrand
Svanrand
Tiếng Thụy Điển · 02:57
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Kvarnsten
Kvarnsten
Tiếng Thụy Điển · 03:41
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 04:00
Kådoffer
Kådoffer
Tiếng Thụy Điển · 04:00
Tjärkittel
Tjärkittel
Tiếng Thụy Điển · 03:55
Tjärkittel
Tjärkittel
Tiếng Thụy Điển · 03:55
Traust
Traust
Tiếng Thụy Điển · 03:30
Traust
Traust
Tiếng Thụy Điển · 03:30
Isränna
Isränna
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Isränna
Isränna
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:50
Smedjans Vrå
Smedjans Vrå
Tiếng Thụy Điển · 03:50
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:11
Selbodörr
Selbodörr
Tiếng Thụy Điển · 03:11
I Riden Så
I Riden Så
Tiếng Thụy Điển · 03:20
I Riden Så
I Riden Så
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Näverhand
Näverhand
Tiếng Thụy Điển · 03:18
Näverhand
Näverhand
Tiếng Thụy Điển · 03:18
Kvitravn
Kvitravn
Tiếng Thụy Điển · 03:23
Kvitravn
Kvitravn
Tiếng Thụy Điển · 03:23
Helvegen
Helvegen
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Helvegen
Helvegen
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Bärnstenspipa
Bärnstenspipa
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Rågång
Rågång
Tiếng Thụy Điển · 03:24
Kolmila
Kolmila
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Kolmila
Kolmila
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Ó Valhalla
Ó Valhalla
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Ó Valhalla
Ó Valhalla
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Rún
Rún
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Rún
Rún
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Herr Mannelig
Herr Mannelig
Tiếng Thụy Điển · 03:34
Herr Mannelig
Herr Mannelig
Tiếng Thụy Điển · 03:34
Solringen
Solringen
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Solringen
Solringen
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Mín Móðir
Mín Móðir
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Mín Móðir
Mín Móðir
Tiếng Thụy Điển · 03:20
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Tjärdoft
Tjärdoft
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Myrkr
Myrkr
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Myrkr
Myrkr
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Grá
Grá
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Grá
Grá
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Flottränna
Flottränna
Tiếng Thụy Điển · 03:26
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Skugge
Skugge
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Mano
Mano
Tiếng Thụy Điển · 02:34
Mano
Mano
Tiếng Thụy Điển · 02:34
Jag Går Inte Bakåt
Jag Går Inte Bakåt
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Jag Går Inte Bakåt
Jag Går Inte Bakåt
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Dansa Min Docka
Dansa Min Docka
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Dansa Min Docka
Dansa Min Docka
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:25
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:17
Alla Vill Till Himlen
Alla Vill Till Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Alla Vill Till Himlen
Alla Vill Till Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Inget Mer Att Säga
Inget Mer Att Säga
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Från Och Med Du
Från Och Med Du
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Från Och Med Du
Från Och Med Du
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 04:58
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 04:58
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Fel Nummer
Fel Nummer
Tiếng Thụy Điển · 03:15
Bara Bada Bastu
Bara Bada Bastu
Tiếng Thụy Điển · 02:32
Bara Bada Bastu
Bara Bada Bastu
Tiếng Thụy Điển · 02:32
Guld Och Gröna Skogar
Guld Och Gröna Skogar
Tiếng Thụy Điển · 03:22
Guld Och Gröna Skogar
Guld Och Gröna Skogar
Tiếng Thụy Điển · 03:22
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Höj Volymen
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 03:34
Höj Volymen
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 03:34
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:16
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:16
Det Gör Ont
Det Gör Ont
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Det Gör Ont
Det Gör Ont
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 03:14
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:36
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:36
Inget Stoppar Oss Nu
Inget Stoppar Oss Nu
Tiếng Thụy Điển · 02:54
Inget Stoppar Oss Nu
Inget Stoppar Oss Nu
Tiếng Thụy Điển · 02:54
Lys På Mig
Lys På Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:54
Lys På Mig
Lys På Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:54
Fångad Av En Stormvind
Fångad Av En Stormvind
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Fångad Av En Stormvind
Fångad Av En Stormvind
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Det Vackraste
Det Vackraste
Tiếng Thụy Điển · 02:23
Det Vackraste
Det Vackraste
Tiếng Thụy Điển · 02:23
Dumpa Mig
Dumpa Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:45
Dumpa Mig
Dumpa Mig
Tiếng Thụy Điển · 02:45
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:47
Barn Av Vår Tid
Barn Av Vår Tid
Tiếng Thụy Điển · 02:47
En Vän Med En Bil
En Vän Med En Bil
Tiếng Thụy Điển · 02:48
En Vän Med En Bil
En Vän Med En Bil
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Du Är Min Man
Du Är Min Man
Tiếng Thụy Điển · 03:11
Du Är Min Man
Du Är Min Man
Tiếng Thụy Điển · 03:11
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Tiếng Thụy Điển · 02:24
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Hon Har Blommor I Sitt Hår
Tiếng Thụy Điển · 02:24
Inte Som Förr
Inte Som Förr
Tiếng Thụy Điển · 03:04
Inte Som Förr
Inte Som Förr
Tiếng Thụy Điển · 03:04
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:31
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:39
För Kärlekens Skull
För Kärlekens Skull
Tiếng Thụy Điển · 02:31
För Kärlekens Skull
För Kärlekens Skull
Tiếng Thụy Điển · 02:31
Inte Ens Du
Inte Ens Du
Tiếng Thụy Điển · 03:30
Inte Ens Du
Inte Ens Du
Tiếng Thụy Điển · 03:30
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:35
Fel Person
Fel Person
Tiếng Thụy Điển · 03:35
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Gråt Inga Tårar
Gråt Inga Tårar
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Avundsjuk
Avundsjuk
Tiếng Thụy Điển · 02:10
Avundsjuk
Avundsjuk
Tiếng Thụy Điển · 02:10
En Del Av Mitt Hjärta
En Del Av Mitt Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 03:21
En Del Av Mitt Hjärta
En Del Av Mitt Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 03:21
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:58
Du Kan Göra Vad Du Vill
Du Kan Göra Vad Du Vill
Tiếng Thụy Điển · 03:58
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Händerna Mot Himlen
Händerna Mot Himlen
Tiếng Thụy Điển · 03:19
Bara Du Och Jag
Bara Du Och Jag
Tiếng Thụy Điển · 03:12
Bara Du Och Jag
Bara Du Och Jag
Tiếng Thụy Điển · 03:12
Jag Mår Bra Nu
Jag Mår Bra Nu
Tiếng Thụy Điển · 03:46
Jag Mår Bra Nu
Jag Mår Bra Nu
Tiếng Thụy Điển · 03:46
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Brev Från Kolonien
Brev Från Kolonien
Tiếng Thụy Điển · 02:35
Jag Ljuger Så Bra
Jag Ljuger Så Bra
Tiếng Thụy Điển · 02:17
Jag Ljuger Så Bra
Jag Ljuger Så Bra
Tiếng Thụy Điển · 02:17
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Hon Dansar Vidare I Livet
Hon Dansar Vidare I Livet
Tiếng Thụy Điển · 03:01
Svag Remix
Svag Remix
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Svag Remix
Svag Remix
Tiếng Thụy Điển · 02:39
En Säng Av Rosor
En Säng Av Rosor
Tiếng Thụy Điển · 02:10
En Säng Av Rosor
En Säng Av Rosor
Tiếng Thụy Điển · 02:10
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:30
Svag
Svag
Tiếng Thụy Điển · 02:30
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Det Bästa Kanske Inte Hänt Än
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Aldrig Ska Jag Sluta Älska Dig
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Inga Löften Kvar
Inga Löften Kvar
Tiếng Thụy Điển · 03:37
Inga Löften Kvar
Inga Löften Kvar
Tiếng Thụy Điển · 03:37
Höj Volymen
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Höj Volymen
Höj Volymen
Tiếng Thụy Điển · 02:59
Vad Du Gjorde
Vad Du Gjorde
Tiếng Thụy Điển · 03:05
Vad Du Gjorde
Vad Du Gjorde
Tiếng Thụy Điển · 03:05
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Jag Kommer
Jag Kommer
Tiếng Thụy Điển · 03:02
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Ett Sista Glas
Ett Sista Glas
Tiếng Thụy Điển · 02:48
Andra Vändan
Andra Vändan
Tiếng Thụy Điển · 02:46
Andra Vändan
Andra Vändan
Tiếng Thụy Điển · 02:46
Höj Volymen  (Remix)
Höj Volymen (Remix)
Tiếng Thụy Điển · 03:33
Höj Volymen  (Remix)
Höj Volymen (Remix)
Tiếng Thụy Điển · 03:33
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Kanske Var Vi Rätt Bra Ändå
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Flamma
Flamma
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Flamma
Flamma
Tiếng Thụy Điển · 02:39
Minnet
Minnet
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Minnet
Minnet
Tiếng Thụy Điển · 03:13
Ögonblick
Ögonblick
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Ögonblick
Ögonblick
Tiếng Thụy Điển · 02:56
Dröm
Dröm
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Dröm
Dröm
Tiếng Thụy Điển · 02:33
Blick
Blick
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Blick
Blick
Tiếng Thụy Điển · 02:58
Storm
Storm
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Storm
Storm
Tiếng Thụy Điển · 02:41
Eko
Eko
Tiếng Thụy Điển · 02:37
Eko
Eko
Tiếng Thụy Điển · 02:37
Hjärta
Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 01:59
Hjärta
Hjärta
Tiếng Thụy Điển · 01:59
Stanna Hos Mig
Stanna Hos Mig
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Stanna Hos Mig
Stanna Hos Mig
Tiếng Thụy Điển · 03:10
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Vild I Din Famn
Vild I Din Famn
Tiếng Thụy Điển · 02:22
Bara Du
Bara Du
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Bara Du
Bara Du
Tiếng Thụy Điển · 02:43
Säg Att Du Stannar
Säg Att Du Stannar
Tiếng Thụy Điển · 02:53
Säg Att Du Stannar
Säg Att Du Stannar
Tiếng Thụy Điển · 02:53
Vi Två För Alltid
Vi Två För Alltid
Tiếng Thụy Điển · 02:42
Vi Två För Alltid
Vi Två För Alltid
Tiếng Thụy Điển · 02:42
Andetag Av Dig
Andetag Av Dig
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Andetag Av Dig
Andetag Av Dig
Tiếng Thụy Điển · 03:03
Puls
Puls
Tiếng Thụy Điển · 02:08
Puls
Puls
Tiếng Thụy Điển · 02:08
0

Bạn có chắc không?

Tiến trình của bạn sẽ bị mất.